Mazda CX-5 là mẫu crossover hạng C được THACO lắp ráp và phân phối chính hãng tại Việt Nam. Xe gây chú ý nhờ thiết kế KODO, khả năng vận hành linh hoạt, động cơ SkyActiv-G và hệ thống hỗ trợ lái i-Activsense được phân bổ theo từng phiên bản.
Tại Việt Nam, Mazda CX-5 hiện có giá niêm yết tham khảo từ 699–979 triệu đồng, tùy phiên bản. Giá lăn bánh thực tế còn phụ thuộc vào khu vực đăng ký, lệ phí trước bạ, phí biển số, bảo hiểm và chính sách ưu đãi tại đại lý.
Giá xe Mazda CX-5 mới nhất

Thị trường xe hơi thường xuyên biến động, dưới đây là danh sách mà Carthink đã góp nhặt và tổng hợp từ nhiều nguồn mới và uy tín nhất trong tháng 8/2026 để có được mức giá tham khảo cho bạn xem qua.
Giá niêm yết tham khảo
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Mazda CX-5 2.0 Deluxe | 699 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.0 Deluxe tùy chọn | 749 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.0 Luxury | 789 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.0 Premium | 829 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Sport | 849 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive | 869 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.5 Signature Sport | 959 triệu đồng |
| Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | 979 triệu đồng |
Một số nguồn thị trường có thể sử dụng tên gọi “Premium Active” thay cho “Premium” hoặc cập nhật tên phiên bản theo từng thời điểm. Vì vậy, người mua nên đối chiếu tên xe và trang bị trên báo giá chính thức của đại lý trước khi ký hợp đồng.
Giá lăn bánh tham khảo
Giá lăn bánh dưới đây là mức ước tính, chưa tính các chương trình giảm giá hoặc hỗ trợ riêng từ đại lý:
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/thành khác |
| 2.0 Deluxe | Khoảng 785 triệu | Khoảng 785 triệu | Khoảng 771 triệu |
| 2.0 Luxury | Khoảng 906 triệu | Khoảng 890 triệu | Khoảng 871 triệu |
| 2.0 Premium | Khoảng 950 triệu | Khoảng 934 triệu | Khoảng 915 triệu |
| 2.0 Premium Sport | Khoảng 973 triệu | Khoảng 956 triệu | Khoảng 937 triệu |
| 2.0 Premium Exclusive | Khoảng 995 triệu | Khoảng 978 triệu | Khoảng 959 triệu |
| 2.5 Signature Sport | Khoảng 1,096 tỷ | Khoảng 1,077 tỷ | Khoảng 1,058 tỷ |
| 2.5 Signature Exclusive | Khoảng 1,118 tỷ | Khoảng 1,099 tỷ | Khoảng 1,080 tỷ |
Riêng bản 2.0 Deluxe có giá niêm yết 699 triệu đồng, giá lăn bánh tham khảo khoảng 785,237 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM, hoặc khoảng 771,377 triệu đồng tại các khu vực còn lại.
Ngoại thất Mazda CX-5 có gì đặc biệt?

Mazda CX-5 sử dụng ngôn ngữ thiết kế KODO, tập trung vào các bề mặt thân xe liền mạch thay vì nhiều đường gân dập nổi. Cách tạo hình này giúp xe có diện mạo tương đối thanh lịch nhưng vẫn giữ được nét thể thao.
Kích thước tổng thể
| Thông số | Mazda CX-5 |
| Chiều dài | 4.590 mm |
| Chiều rộng | 1.845 mm |
| Chiều cao | 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm | Khoảng 200 mm |
Kích thước này giúp CX-5 có vị trí phù hợp trong nhóm crossover hạng C. Xe đủ gọn để sử dụng trong đô thị nhưng vẫn có không gian cabin và khả năng vận hành phù hợp cho các chuyến đi xa.
Đầu xe

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt đặc trưng của Mazda, kết hợp cụm đèn pha LED có thiết kế hẹp và sắc nét. Tuy nhiên, kiểu dáng lưới tản nhiệt, màu sắc chi tiết ngoại thất và công nghệ đèn có thể thay đổi theo từng phiên bản.
Một số phiên bản cao cấp có thể được trang bị các tính năng hỗ trợ chiếu sáng như:
- Tự động bật/tắt đèn.
- Tự động cân bằng góc chiếu.
- Mở rộng vùng chiếu sáng khi vào cua.
- Tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu gần và chiếu xa.
Do các tính năng này không nhất thiết xuất hiện trên toàn bộ phiên bản, người mua nên kiểm tra bảng trang bị cụ thể của xe.
Thân và đuôi xe

Thân xe có thiết kế khá liền mạch, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và mâm hợp kim có kích thước thay đổi tùy phiên bản. Các bản cao cấp thường có thiết kế mâm và chi tiết ngoại thất thể thao hơn.
Phía sau xe sử dụng cụm đèn hậu LED, cản sau ốp nhựa và thiết kế ống xả kép trên một số phiên bản. Đây chủ yếu là những chi tiết tạo hình, không nên xem là yếu tố phản ánh trực tiếp sức mạnh động cơ.
Nội thất và tiện nghi

Khoang cabin Mazda CX-5 có thiết kế tương đối gọn gàng, tập trung vào khu vực người lái. Chất liệu ghế, kiểu ốp nội thất, màn hình hiển thị và hệ thống âm thanh thay đổi theo từng phiên bản.
Khu vực lái

Vô-lăng ba chấu bọc da, tích hợp các phím điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và ga tự động. Một số phiên bản cao cấp có thể được trang bị:
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số hoặc màn hình hiển thị thông tin nâng cấp.
- Màn hình hiển thị trên kính lái HUD.
- Ga tự động thích ứng Mazda Radar Cruise Control.
- Ghế lái chỉnh điện và nhớ vị trí.
Không nên khẳng định mọi phiên bản đều có HUD, ghế nhớ vị trí hoặc cùng một loại màn hình hiển thị.
Ghế ngồi và không gian

Ghế xe được bọc da theo cấu hình phiên bản. Các bản cao cấp có thể sử dụng loại da và vật liệu hoàn thiện tốt hơn. Ghế lái chỉnh điện thường xuất hiện trên các phiên bản cao hơn, trong khi tính năng nhớ vị trí cần được kiểm tra riêng theo từng cấu hình.
Hàng ghế sau có thể gập để mở rộng không gian chứa đồ. Khoang hành lý có dung tích khoảng 442 lít, phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình và những chuyến đi cuối tuần.
Tiện nghi

Các trang bị có thể xuất hiện trên Mazda CX-5 gồm:
- Màn hình giải trí trung tâm 8 inch.
- Apple CarPlay và Android Auto.
- Điều hòa tự động.
- Phanh tay điện tử.
- Auto Hold.
- Cửa sổ trời trên một số phiên bản.
- Hệ thống âm thanh Bose 10 loa trên một số bản cao cấp.
Không nên viết rằng toàn bộ bản Premium hoặc Signature đều có hệ thống Bose, vì trang bị âm thanh được phân bổ theo từng phiên bản. Một số cấu hình sử dụng hệ thống 6 loa tiêu chuẩn, trong khi cấu hình cao hơn mới có Bose 10 loa.
Động cơ và khả năng vận hành
Mazda CX-5 tại Việt Nam sử dụng động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L hoặc 2.5L, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
Thông số động cơ
| Thông số | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Dung tích | 1.998 cc | 2.488 cc |
| Công suất tối đa | 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm tại 4.000 vòng/phút | 252 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước hoặc AWD tùy phiên bản |
Một số tài liệu trước đây ghi công suất động cơ 2.0L là 156 mã lực. Với thông số đang được công bố cho CX-5 tại Việt Nam, con số nên sử dụng là 154 mã lực, không phải 156 mã lực. Động cơ 2.5L có công suất 188 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm.
Cảm giác lái
Động cơ 2.0L đáp ứng tương đối phù hợp với nhu cầu đi lại hằng ngày, đặc biệt trong đô thị. Khi chở đủ người hoặc di chuyển trên đường đèo dốc, động cơ 2.5L mang lại khả năng tăng tốc và dự trữ sức mạnh tốt hơn.
Hộp số tự động 6 cấp có cách vận hành dễ làm quen. Hệ thống G-Vectoring Control Plus hỗ trợ kiểm soát mô-men xoắn và chuyển dịch trọng lượng khi xe vào cua hoặc chuyển hướng, qua đó góp phần cải thiện độ ổn định thân xe. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào tốc độ, mặt đường, lốp xe và thao tác của người lái.
Hệ thống an toàn
Mazda CX-5 được trang bị các tính năng an toàn chủ động và bị động, nhưng danh sách cụ thể thay đổi theo phiên bản.
Trang bị an toàn có thể gồm
- 6 túi khí.
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
- Phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Cân bằng điện tử DSC.
- Cảnh báo điểm mù BSM.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA.
- Cảnh báo chệch làn đường LDWS.
- Hỗ trợ giữ làn đường LAS.
- Phanh thông minh trong đô thị hoặc hỗ trợ phanh tránh va chạm.
- Ga tự động thích ứng MRCC.
- Camera lùi hoặc camera 360 độ tùy phiên bản.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe tùy cấu hình.
Vì i-Activsense không có cùng danh sách tính năng trên mọi phiên bản, bài viết nên tránh câu “CX-5 có đầy đủ i-Activsense” nếu không kèm bảng đối chiếu. Một cách viết chính xác hơn là: “Mazda CX-5 được trang bị một số tính năng thuộc gói i-Activsense, với mức độ khác nhau giữa các phiên bản.”
Mazda CX-5 bản nào đáng cân nhắc?

Mazda CX-5 có rất nhiều bản khác nhau, tùy vào công năng và sở thích của mỗi người, dưới đây là đặc điểm các bản mà bạn có thể cân nhắc trước khi đưa ra lựa chọn của mình.
Bản 2.0 Deluxe
Phù hợp với người ưu tiên giá mua thấp và nhu cầu sử dụng cơ bản. Đây là phiên bản có giá khởi điểm dễ tiếp cận nhất, nhưng sẽ bị cắt giảm một số tiện nghi và công nghệ hỗ trợ lái so với các bản cao hơn.
Bản 2.0 Luxury
Là lựa chọn cân bằng hơn giữa giá bán, tiện nghi và an toàn. Phiên bản này phù hợp với người mua gia đình muốn có nhiều trang bị hơn bản Deluxe nhưng chưa cần động cơ 2.5L.
Bản 2.0 Premium
Phù hợp với người quan tâm đến tiện nghi, thiết kế nội thất và các công nghệ hỗ trợ lái. Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác xe là bản Premium, Premium Sport hay Premium Exclusive vì trang bị giữa các bản có thể khác nhau.
Bản 2.5 Signature
Phù hợp với người thường đi đường trường, chở đủ tải hoặc muốn có động cơ mạnh hơn. Các bản Signature có giá cao hơn đáng kể và chi phí lăn bánh có thể vượt mốc 1 tỷ đồng.
Một trong những đối thủ đáng gờm và đáng cân nhắc nhất của CX-5 là Hyundai Tucson 2025 đang cạnh tranh trực tiếp trong cùng phân khúc.
Có nên mua Mazda CX-5 cũ?

Mazda CX-5 cũ có thể là phương án tiết kiệm chi phí, nhưng không nên đánh giá chung rằng tất cả xe đời 2014–2023 đều “bền và ít hỏng vặt”. Tình trạng thực tế phụ thuộc vào:
- Lịch sử bảo dưỡng.
- Số km đã vận hành.
- Tình trạng hộp số và động cơ.
- Xe có từng tai nạn hoặc ngập nước hay không.
- Chất lượng sửa chữa và phụ tùng thay thế.
- Tình trạng hệ thống điện, điều hòa và các tính năng hỗ trợ lái.
Người mua nên kiểm tra xe tại xưởng độc lập, đối chiếu số khung số máy, lịch sử bảo dưỡng và lái thử trước khi giao dịch.
Thông tin về CX-5 thế hệ mới

Đoạn viết rằng CX-5 thế hệ mới “đang được đồn đoán” ra mắt vào cuối năm 2025 hoặc đầu năm 2026 là không còn phù hợp. Mazda đã công bố CX-5 thế hệ mới vào tháng 7/2025. Mẫu xe này có thiết kế mới, được phát triển trên nền tảng nâng cấp và có hệ truyền động hybrid nhẹ tại một số thị trường.
Tuy nhiên, không nên khẳng định CX-5 thế hệ mới đã được bán hoặc chắc chắn sắp bán tại Việt Nam nếu chưa có thông báo chính thức từ Mazda Việt Nam hoặc THACO. Bài viết nên phân biệt rõ:
“Mazda đã công bố CX-5 thế hệ mới trên thị trường quốc tế. Thời điểm phân phối chính thức tại Việt Nam và danh sách phiên bản dành cho thị trường Việt vẫn cần chờ thông tin từ nhà phân phối.”
Trước khi xuống tiền mua CX-5, đừng quên xem qua loạt bài đánh giá xe để nắm rõ ưu nhược điểm từng mẫu.
Kết luận
Mazda CX-5 phù hợp với người tìm kiếm một mẫu crossover hạng C có thiết kế thanh lịch, cảm giác lái dễ làm quen, nhiều phiên bản lựa chọn và giá bán cạnh tranh. Bản 2.0L phù hợp với nhu cầu sử dụng phổ thông, trong khi bản 2.5L hướng đến người cần hiệu suất tốt hơn khi đi đường trường hoặc chở đủ tải.
Khi tham khảo giá, người mua nên kiểm tra đồng thời giá niêm yết, giá sau ưu đãi, phí lăn bánh và trang bị thực tế của đúng phiên bản. Các thông tin về giá và chương trình khuyến mãi trong bài này chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm tháng 8/2026.

